hyoscyamus niger

hyoscyamus niger

A botanist carefully examines a hyoscyamus niger plant in a labeled garden bed.

Định nghĩa

Danh từ: Hyoscyamus niger một loài thực vật hoa thuộc họ (Solanaceae), thường được biết đến với tên gọi "cà độc dược đen" hoặc "cây lưu niên đen". Đây một loại cây thảo mộc độc, mùi hôi khó chịu, dính lông, hoa màu vàng nâu. Cây này chứa các alkaloid như hyoscyamine scopolamine, được sử dụng trong y học cổ truyền hiện đại với tác dụng an thần, giảm đau chống co thắt.

dụ sử dụng
  • một loài cây độc, nhưng chiết xuất của được dùng trong một số loại thuốc giảm đau. (Hyoscyamus niger is a poisonous plant, but its extracts are used in some pain-relieving medications.)
  • trong điều trị rối loạn tiêu hóa. (Botanists are studying the effects of hyoscyamine from Hyoscyamus niger in treating digestive disorders.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Hyoscyamus niger thường được nhắc đến như một nguồn cung cấp scopolamine, một chất được dùng để chống say tàu xe gây mê trong phẫu thuật nhỏ.

    • Các bác sĩ cổ đại đã sử dụng *Hyoscyamus niger để giảm đau trong các ca phẫu thuật.* (Ancient doctors used Hyoscyamus niger to relieve pain during surgeries.)
  • Trong nông nghiệp: Loài cây này đôi khi được xem cỏ dại độc hại, cần được kiểm soát để tránh ảnh hưởng đến vật nuôi.

    • Việc loại bỏ *Hyoscyamus niger khỏi đồng cỏ cần thiết để bảo vệ gia súc.* (Removing Hyoscyamus niger from pastures is necessary to protect livestock.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyoscyamine (danh từ): một alkaloid trong Hyoscyamus niger, tác dụng chống co thắt trơn.

    • Hyoscyamine được chiết xuất từ cây *Hyoscyamus niger để sản xuất thuốc.* (Hyoscyamine is extracted from Hyoscyamus niger to produce medication.)
  • Scopolamine (danh từ): một alkaloid khác trong Hyoscyamus niger, tác dụng an thần chống buồn nôn.

    • Scopolamine từ *Hyoscyamus niger thường được dùng trong miếng dán chống say tàu xe.* (Scopolamine from Hyoscyamus niger is often used in motion sickness patches.)
Từ đồng nghĩa
  • Cà độc dược đen: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Henbane đen: tên gọi thông dụng trong tiếng Anh, được dịch sang tiếng Việt "cây lưu niên đen".
  • Stinking nightshade: tên gọi khác trong tiếng Anh, chỉ loài cây mùi hôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chứa độc tố: (Hyoscyamus niger contains toxins that cause poisoning if ingested.)
  • Chiết xuất: để nghiên cứu.* (Scientists extract alkaloids from Hyoscyamus niger for research.)
Thành ngữ liên quan
  • Độc như hyoscyamus: dùng để chỉ một thứ đó cực kỳ nguy hiểm hoặc hại.
    • Loại thuốc này độc như hyoscyamus, cần phải sử dụng cẩn thận. (This medicine is as poisonous as hyoscyamus, requiring careful use.)